Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

퇴직금

toejikgeum [퇴직끔]

퇴직금이 · 퇴직금을

trợ cấp thôi việc, tiền nghỉ việc

Ví dụ

그는 퇴직금으로 작은 가게를 열었어요.

Anh ấy đã mở một cửa hàng nhỏ bằng tiền trợ cấp thôi việc.

Thành phần từ

퇴 lui, rời직 chức, việc làm금 tiền

Nghĩa đen là “tiền rời chức”. Hán Việt: thoái chức kim.

Bạn nên biết

Ở Hàn, người lao động làm từ một năm trở lên được hưởng 퇴직금 theo luật khi nghỉ việc.