Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

이직하다

ijikada [이지카다]

이직해요 · 이직했어요 · 이직할 거예요 · 이직하세요

chuyển việc, nhảy việc

Ví dụ

저는 작년에 연봉이 더 높은 회사로 이직했어요.

Năm ngoái tôi đã chuyển sang một công ty lương cao hơn.

Thành phần từ

이 dời직 chức, việc làm

Nghĩa đen là “dời chức”. Hán Việt: di chức.

Bạn nên biết

이직 là chuyển sang công ty khác; 전근 là chuyển văn phòng trong cùng công ty.