Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수습

suseup

수습이 · 수습을

thử việc, thời gian thực tập, học việc

Ví dụ

처음 3개월은 수습 기간이에요.

Ba tháng đầu là thời gian thử việc.

Thành phần từ

수 rèn luyện습 học tập

Nghĩa đen là “rèn luyện và học” trong công việc. Hán Việt: tu tập.

Bạn nên biết

Một từ 수습 khác (收拾 thu thập) nghĩa là “dàn xếp, kiểm soát tình hình”, như trong 사태를 수습하다.