Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

구직자

gujikja [구직짜]

구직자가 · 구직자를

người tìm việc

Ví dụ

요즘 구직자들은 안정적인 회사를 더 좋아해요.

Người tìm việc ngày nay thích những công ty ổn định hơn.

Thành phần từ

구 tìm, cầu직 chức, việc làm자 người

Nghĩa đen là “người cầu việc”. Hán Việt: cầu chức giả.

Bạn nên biết

Cặp đối lập: 구인 (tìm người làm) và 구직 (tìm việc làm); phát âm là [구직짜].