Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

고용하다

goyonghada

고용해요 · 고용했어요 · 고용할 거예요 · 고용하세요

tuyển dụng, thuê (người làm)

Ví dụ

그 식당은 대학생 아르바이트생을 많이 고용해요.

Nhà hàng đó thuê nhiều sinh viên làm thêm.

Thành phần từ

고 thuê용 dùng

Nghĩa đen là “thuê và dùng”. Hán Việt: cố dụng.

Bạn nên biết

고용하다 nghe trang trọng; trong lời nói hằng ngày người ta hay nói 뽑다 hoặc 쓰다.