Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

통화정책

tonghwajeongchaek

통화정책이 · 통화정책을

chính sách tiền tệ

Ví dụ

한국은행은 물가 안정을 위해 통화정책을 결정합니다.

Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc quyết định chính sách tiền tệ để ổn định giá cả.

Thành phần từ

통 lưu thông화 tiền tệ정 chính sự책 sách lược

Nghĩa đen là "chính sách tiền tệ". Hán Việt: thông hóa chính sách ("chính sách" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

통화정책 do ngân hàng trung ương điều hành; 재정정책 (thuế và chi tiêu) do chính phủ điều hành.