Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

초인플레이션

choinpeulleisyeon

초인플레이션이 · 초인플레이션을

siêu lạm phát

Ví dụ

초인플레이션 때문에 빵 하나 값이 하루 만에 두 배가 됐어요.

Vì siêu lạm phát mà giá một ổ bánh mì tăng gấp đôi chỉ sau một ngày.

Thành phần từ

초 siêu

초- "siêu" + tiếng Anh "inflation"; 초- rất hay ghép từ: 초고속 (siêu tốc), 초대형 (siêu lớn).