Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

양적완화

yangjeogwanhwa [양쩌관화]

양적완화가 · 양적완화를

nới lỏng định lượng

Ví dụ

중앙은행은 양적완화를 통해 시장에 돈을 풀었습니다.

Ngân hàng trung ương đã bơm tiền ra thị trường thông qua nới lỏng định lượng.

Thành phần từ

양 lượng적 tính완 nới lỏng화 hòa hoãn

Dịch sát từ tiếng Anh "quantitative easing". Hán Việt: lượng đích hoãn hòa.

Bạn nên biết

Báo chí hay viết tắt là QE; chính sách ngược lại là 양적긴축 "thắt chặt định lượng".