Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

통행료

tonghaengnyo [통행뇨]

통행료가 · 통행료를

phí cầu đường, phí qua đường

Ví dụ

고속도로 통행료는 보통 하이패스로 내요.

Mình thường trả phí cao tốc bằng Hi-pass.

Thành phần từ

통 thông qua행 đi료 phí

Nghĩa đen là "phí đi qua". -료 = phí: 입장료 (phí vào cửa), 수수료 (phí dịch vụ).