통행료가 · 통행료를
phí cầu đường, phí qua đường
Ví dụ
고속도로 통행료는 보통 하이패스로 내요.
Mình thường trả phí cao tốc bằng Hi-pass.
Thành phần từ
통 thông qua+행 đi+료 phí
Nghĩa đen là "phí đi qua". -료 = phí: 입장료 (phí vào cửa), 수수료 (phí dịch vụ).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
통행료가 · 통행료를
phí cầu đường, phí qua đường
Ví dụ
고속도로 통행료는 보통 하이패스로 내요.
Mình thường trả phí cao tốc bằng Hi-pass.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phí đi qua". -료 = phí: 입장료 (phí vào cửa), 수수료 (phí dịch vụ).
Từ liên quan