Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

결항

gyeolhang

결항이 · 결항을

hủy chuyến (máy bay, tàu thủy)

Ví dụ

태풍 때문에 제주행 비행기가 모두 결항됐어요.

Vì bão nên tất cả các chuyến bay đi Jeju đều bị hủy.

Thành phần từ

결 thiếu항 chuyến đi

Nghĩa đen là "thiếu chuyến" — máy bay hay phà không chạy.