Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

직항

jikhang [지캉]

직항이 · 직항을

chuyến bay thẳng, bay thẳng

Ví dụ

인천에서 시카고까지 직항으로 13시간쯤 걸려요.

Bay thẳng từ Incheon đến Chicago mất khoảng 13 tiếng.

Thành phần từ

직 thẳng항 đi tàu, bay

Nghĩa đen là "đi thẳng (bằng tàu, máy bay)". 航 Hán Việt là "hàng" như trong "hàng không".

Bạn nên biết

Phát âm là [지캉] — ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.