Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

통틀어

tongteureo [통트러]

N을/를 통틀어 (+ total or superlative)

tính tất cả, gộp hết, trong toàn bộ

Ví dụ

우리 학교를 통틀어 그가 키가 제일 커요.

Tính trong cả trường mình thì cậu ấy cao nhất.

Thành phần từ

Từ 통틀다 "gộp tất cả lại" + -어.