일절 + 안/없다/금지하다 (negatives, bans)
tuyệt đối không, hoàn toàn không
Ví dụ
이 건물 안에서는 흡연을 일절 금지합니다.
Tuyệt đối cấm hút thuốc trong tòa nhà này.
Thành phần từ
일 một+절 cắt
Nghĩa đen là "một nhát cắt" — cắt đứt hoàn toàn (Hán Việt: nhất thiết, nhưng không mang nghĩa "nhất thiết phải" như tiếng Việt).
Bạn nên biết
Cùng chữ Hán với 일체 "tất cả"; dùng 일절 với phủ định hoặc cấm đoán, 일체 cho "toàn bộ".