한사코 + 거절하다/반대하다/말리다
một mực, nhất quyết, bằng mọi giá
Ví dụ
친구는 돈을 받지 않겠다고 한사코 거절했어요.
Bạn mình một mực từ chối không nhận tiền.
Thành phần từ
한 giới hạn+사 chết
Nghĩa đen là "đến giới hạn của cái chết" — kháng cự bằng tất cả sức lực (Hán Việt: hạn tử).
Từ liên quan