Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

한사코

hansako

한사코 + 거절하다/반대하다/말리다

một mực, nhất quyết, bằng mọi giá

Ví dụ

친구는 돈을 받지 않겠다고 한사코 거절했어요.

Bạn mình một mực từ chối không nhận tiền.

Thành phần từ

한 giới hạn사 chết

Nghĩa đen là "đến giới hạn của cái chết" — kháng cự bằng tất cả sức lực (Hán Việt: hạn tử).