일체가 · 일체를
tất cả, toàn bộ, mọi thứ
Ví dụ
여행 경비 일체는 회사에서 부담합니다.
Toàn bộ chi phí chuyến đi do công ty chi trả.
Thành phần từ
일 một+체 tất cả
Nghĩa đen là "một khối trọn vẹn" — tất cả, không trừ thứ gì (Hán Việt: nhất thiết, như trong "nhất thiết chúng sinh"; khác nghĩa "nhất thiết phải" của tiếng Việt hiện đại).
Bạn nên biết
일체 = tất cả (khẳng định), 일절 = hoàn toàn không (phủ định): 일체 무료 "miễn phí toàn bộ" và 일절 금지 "cấm tuyệt đối".
Từ liên quan