한낱 + noun (+에 불과하다/지나지 않다)
chỉ là, chẳng qua là, đơn thuần
Ví dụ
그 소문은 한낱 거짓말에 불과했어요.
Tin đồn đó chẳng qua chỉ là một lời nói dối.
Thành phần từ
Từ 한 "một" + 낱 "chiếc, cái riêng lẻ" (như trong 낱개) — chỉ một thứ đơn lẻ.
Bạn nên biết
Khung điển hình: 한낱 ~에 불과하다/지나지 않다 "chẳng qua chỉ là ~".
Từ liên quan