Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

한낱

hannat [한낟]

한낱 + noun (+에 불과하다/지나지 않다)

chỉ là, chẳng qua là, đơn thuần

Ví dụ

그 소문은 한낱 거짓말에 불과했어요.

Tin đồn đó chẳng qua chỉ là một lời nói dối.

Thành phần từ

Từ 한 "một" + 낱 "chiếc, cái riêng lẻ" (như trong 낱개) — chỉ một thứ đơn lẻ.

Bạn nên biết

Khung điển hình: 한낱 ~에 불과하다/지나지 않다 "chẳng qua chỉ là ~".