Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

도합

dohap

도합 + number/amount

tổng cộng, cộng lại

Ví dụ

세 사람이 낸 돈은 도합 십만 원이에요.

Số tiền ba người góp lại tổng cộng là một trăm nghìn won.

Thành phần từ

도 tất cả합 hợp lại

Nghĩa đen là "tất cả gộp lại" (Hán Việt: đô hợp).