Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

화폐

hwapye

화폐가 · 화폐를

tiền tệ, tiền

Ví dụ

옛날에는 조개껍데기를 화폐로 사용했어요.

Ngày xưa người ta dùng vỏ sò làm tiền.

Thành phần từ

화 hàng hóa폐 tiền tệ

Nghĩa đen là “hàng hóa và lụa” — những thứ từng dùng để trả trước khi có tiền xu. Hán Việt: hóa tệ (tiếng Việt nói “tiền tệ”).

Bạn nên biết

화폐 là từ trang trọng hoặc học thuật; đời thường chỉ cần nói 돈.