오존층이 · 오존층을
tầng ô-zôn
Ví dụ
오존층이 파괴되면 자외선이 더 많이 들어와요.
Nếu tầng ô-zôn bị phá hủy thì tia tử ngoại sẽ chiếu vào nhiều hơn.
Thành phần từ
층 tầng
Từ tiếng Anh "ozone" cộng -층 "tầng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
오존층이 · 오존층을
tầng ô-zôn
Ví dụ
오존층이 파괴되면 자외선이 더 많이 들어와요.
Nếu tầng ô-zôn bị phá hủy thì tia tử ngoại sẽ chiếu vào nhiều hơn.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "ozone" cộng -층 "tầng".
Từ liên quan