Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

추풍낙엽

chupungnagyeop [추풍나겹]

추풍낙엽이 · 추풍낙엽을

như lá rụng trước gió thu, gục ngã hàng loạt

Ví dụ

강한 상대 앞에서 선수들이 추풍낙엽처럼 쓰러졌어요.

Trước đối thủ mạnh, các cầu thủ lần lượt gục ngã như lá rụng mùa thu.

Thành phần từ

추 mùa thu풍 gió낙 rơi엽 lá

Nghĩa đen là "lá rụng trong gió thu". Hán Việt: thu phong lạc diệp.

Bạn nên biết

Hầu như luôn dùng 추풍낙엽처럼 với các động từ như 쓰러지다 (ngã gục) hoặc 떨어지다 (rơi, trượt).