Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

멸종 위기종

myeoljong wigijong [멸쫑 위기종]

멸종 위기종이 · 멸종 위기종을

loài có nguy cơ tuyệt chủng

Ví dụ

호랑이는 대표적인 멸종 위기종이에요.

Hổ là loài có nguy cơ tuyệt chủng tiêu biểu.

Thành phần từ

멸 diệt종 loài위 nguy hiểm기 thời cơ종 loài

Nghĩa đen là "loài gặp nguy cơ diệt vong". Hán Việt: diệt chủng nguy cơ chủng — lưu ý: 멸종 là "tuyệt chủng", khác "diệt chủng" (giết hại cả dân tộc) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

멸종 phát âm là [멸쫑] — căng hóa sau ㄹ.