Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

훌쩍이다

huljjeogida [훌쩌기다]

훌쩍여요 · 훌쩍였어요 · 훌쩍일 거예요 · 훌쩍이세요

sụt sịt, khóc thút thít

Ví dụ

영화가 끝나자 여기저기서 관객들이 훌쩍였어요.

Phim vừa kết thúc, khán giả khắp nơi đều sụt sịt.

Thành phần từ

Từ tượng hình 훌쩍 "tiếng hít mũi" + hậu tố động từ -이다.

Bạn nên biết

Phát âm là [훌쩌기다]: ㄱ ở cuối nối sang nguyên âm sau. Cũng dùng khi bị sổ mũi vì cảm: 코를 훌쩍이다. Cùng nghĩa: 훌쩍거리다.