Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

저널리즘

jeoneollijeum

저널리즘이 · 저널리즘을

báo chí, nghề làm báo

Ví dụ

가짜 뉴스가 많아지면서 좋은 저널리즘이 더 중요해졌어요.

Khi tin giả ngày càng nhiều, báo chí chất lượng càng trở nên quan trọng.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "journalism".