저널리즘이 · 저널리즘을
báo chí, nghề làm báo
Ví dụ
가짜 뉴스가 많아지면서 좋은 저널리즘이 더 중요해졌어요.
Khi tin giả ngày càng nhiều, báo chí chất lượng càng trở nên quan trọng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "journalism".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
저널리즘이 · 저널리즘을
báo chí, nghề làm báo
Ví dụ
가짜 뉴스가 많아지면서 좋은 저널리즘이 더 중요해졌어요.
Khi tin giả ngày càng nhiều, báo chí chất lượng càng trở nên quan trọng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "journalism".
Từ liên quan