Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

침전

chimjeon

침전이 · 침전을

sự kết tủa, sự lắng đọng (hóa học)

Ví dụ

두 용액을 섞자 바닥에 하얀 침전이 생겼어요.

Vừa trộn hai dung dịch lại thì dưới đáy xuất hiện kết tủa màu trắng.

Thành phần từ

침 chìm전 cặn

Nghĩa đen là "cặn chìm xuống". Hán Việt: trầm điến (tiếng Việt nói "kết tủa", "lắng đọng").

Bạn nên biết

Chỉ dùng cho hạt lắng xuống; "lượng mưa" là 강수, không phải 침전.