Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

증류

jeungnyu [증뉴]

증류가 · 증류를

sự chưng cất

Ví dụ

바닷물을 증류하면 마실 수 있는 물을 얻을 수 있습니다.

Nếu chưng cất nước biển thì có thể thu được nước uống được.

Thành phần từ

증 hấp, bốc hơi류 nhỏ giọt

Nghĩa đen là "hơi bốc lên rồi nhỏ giọt": hơi bay lên, sau đó ngưng lại thành chất lỏng. Hán Việt: chưng lựu (tiếng Việt nói "chưng cất").

Bạn nên biết

Phát âm là [증뉴] — ㄹ đứng sau ㅇ biến thành ㄴ (mũi hóa).