Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

용매

yongmae

용매가 · 용매를

dung môi

Ví dụ

물은 가장 흔하게 쓰이는 용매예요.

Nước là dung môi được dùng phổ biến nhất.

Thành phần từ

용 hòa tan매 môi giới

Nghĩa đen là "môi chất hòa tan". Hán Việt: dung môi — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

용매 + 용질 = 용액: dung môi + chất tan = dung dịch.