용매가 · 용매를
dung môi
Ví dụ
물은 가장 흔하게 쓰이는 용매예요.
Nước là dung môi được dùng phổ biến nhất.
Thành phần từ
용 hòa tan+매 môi giới
Nghĩa đen là "môi chất hòa tan". Hán Việt: dung môi — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
용매 + 용질 = 용액: dung môi + chất tan = dung dịch.
Từ liên quan