Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

용질

yongjil

용질이 · 용질을

chất tan

Ví dụ

설탕물에서 설탕은 용질이고 물은 용매예요.

Trong nước đường, đường là chất tan còn nước là dung môi.

Thành phần từ

용 hòa tan질 chất

Nghĩa đen là "chất được hòa tan". Hán Việt: dung chất.