용질이 · 용질을
chất tan
Ví dụ
설탕물에서 설탕은 용질이고 물은 용매예요.
Trong nước đường, đường là chất tan còn nước là dung môi.
Thành phần từ
용 hòa tan+질 chất
Nghĩa đen là "chất được hòa tan". Hán Việt: dung chất.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
용질이 · 용질을
chất tan
Ví dụ
설탕물에서 설탕은 용질이고 물은 용매예요.
Trong nước đường, đường là chất tan còn nước là dung môi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chất được hòa tan". Hán Việt: dung chất.
Từ liên quan