Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

침략

chimnyak [침냑]

침략이 · 침략을

xâm lược

Ví dụ

그 나라는 여러 번 이웃 나라의 침략을 받았어요.

Nước đó đã nhiều lần bị các nước láng giềng xâm lược.

Thành phần từ

침 xâm lấn략 chiếm

Nghĩa đen là "xâm lấn và chiếm đoạt". Hán Việt: xâm lược — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [침냑] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅁ.