침략이 · 침략을
xâm lược
Ví dụ
그 나라는 여러 번 이웃 나라의 침략을 받았어요.
Nước đó đã nhiều lần bị các nước láng giềng xâm lược.
Thành phần từ
침 xâm lấn+략 chiếm
Nghĩa đen là "xâm lấn và chiếm đoạt". Hán Việt: xâm lược — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [침냑] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅁ.