Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

흥망성쇠

heungmangseongsoe

흥망성쇠가 · 흥망성쇠를

thịnh suy, hưng vong, thăng trầm

Ví dụ

이 책은 로마 제국의 흥망성쇠를 다루고 있어요.

Cuốn sách này viết về sự hưng vong của Đế chế La Mã.

Thành phần từ

흥 hưng khởi망 mất성 thịnh쇠 suy

Nghĩa đen là "hưng, vong, thịnh, suy". Hán Việt: hưng vong thịnh suy — tiếng Việt cũng nói "hưng vong", "thịnh suy".