흥망성쇠가 · 흥망성쇠를
thịnh suy, hưng vong, thăng trầm
Ví dụ
이 책은 로마 제국의 흥망성쇠를 다루고 있어요.
Cuốn sách này viết về sự hưng vong của Đế chế La Mã.
Thành phần từ
흥 hưng khởi+망 mất+성 thịnh+쇠 suy
Nghĩa đen là "hưng, vong, thịnh, suy". Hán Việt: hưng vong thịnh suy — tiếng Việt cũng nói "hưng vong", "thịnh suy".
Từ liên quan