Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

융성

yungseong

융성이 · 융성을

hưng thịnh, phát triển rực rỡ

Ví dụ

이 시기에 불교 문화가 크게 융성했습니다.

Vào thời kỳ này, văn hóa Phật giáo đã hưng thịnh rực rỡ.

Thành phần từ

융 dâng cao성 thịnh

Nghĩa đen là "dâng cao và thịnh vượng". Hán Việt: long thịnh (như "hưng long").