Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

침낭

chimnang

침낭이 · 침낭을

túi ngủ

Ví dụ

밤에 추워서 침낭 안에 들어가서 잤어요.

Ban đêm lạnh nên mình chui vào túi ngủ mà ngủ.

Thành phần từ

침 ngủ낭 túi

Nghĩa đen là "túi để ngủ". Hán Việt: tẩm nang.