침낭이 · 침낭을
túi ngủ
Ví dụ
밤에 추워서 침낭 안에 들어가서 잤어요.
Ban đêm lạnh nên mình chui vào túi ngủ mà ngủ.
Thành phần từ
침 ngủ+낭 túi
Nghĩa đen là "túi để ngủ". Hán Việt: tẩm nang.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn