재난 문자가 · 재난 문자를
tin nhắn cảnh báo thảm họa, tin nhắn khẩn cấp
Ví dụ
지진 때문에 휴대폰에 재난 문자가 왔어요.
Vì động đất nên điện thoại mình nhận được tin nhắn cảnh báo khẩn cấp.
Thành phần từ
재 tai họa+난 khó khăn+문 văn+자 chữ
재난 "thảm họa" (Hán Việt: tai nạn — nhưng nghĩa là thiên tai, thảm họa, không phải "tai nạn" xe cộ) + 문자 "tin nhắn" (văn tự).
Bạn nên biết
Phát âm là [재난 문짜]: ㅈ trong 문자 đọc căng. Điện thoại ở Hàn tự động nhận các cảnh báo này của chính phủ, thường kèm chuông báo to, khi có động đất, mưa lớn, nắng nóng hoặc người mất tích.
Từ liên quan