Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

글램핑

geullaemping

글램핑이 · 글램핑을

glamping (cắm trại sang trọng)

Ví dụ

텐트를 칠 필요가 없어서 글램핑이 편해요.

Glamping tiện vì không cần phải tự dựng lều.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "glamping", ghép từ "glamorous" + "camping".

Bạn nên biết

Các khu glamping ở Hàn thường có sẵn lều với giường, sưởi và bếp nướng, bạn chỉ cần mang đồ ăn.