Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

치켜세우다

chikyeoseuda

치켜세워요 · 치켜세웠어요 · 치켜세울 거예요 · 치켜세우세요

tâng bốc, ca ngợi hết lời, tung hô; dựng lên, giương lên

Ví dụ

사람들은 그를 최고의 선수라고 치켜세웠어요.

Mọi người tung hô anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất.

Thành phần từ

치켜 "lên cao" + 세우다 "dựng đứng": nâng ai đó lên thật cao.