Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

꼬집다

kkojipda [꼬집따]

꼬집어요 · 꼬집었어요 · 꼬집을 거예요 · 꼬집으세요

chỉ ra một cách sắc bén, phê phán thẳng; véo, nhéo

Ví dụ

그 기사는 정부 정책의 문제점을 날카롭게 꼬집었어요.

Bài báo đó đã chỉ ra một cách sắc bén những điểm bất cập trong chính sách của chính phủ.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "véo" — lời phê phán làm nhói như bị véo.