헐뜯어요 · 헐뜯었어요 · 헐뜯을 거예요 · 헐뜯으세요
nói xấu, bôi nhọ, gièm pha
Ví dụ
다른 사람을 뒤에서 헐뜯는 것은 좋지 않아요.
Nói xấu người khác sau lưng là không hay.
Thành phần từ
Có lẽ từ 헐다 "phá đổ" + 뜯다 "xé ra" — xé vụn người khác ra.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
헐뜯어요 · 헐뜯었어요 · 헐뜯을 거예요 · 헐뜯으세요
nói xấu, bôi nhọ, gièm pha
Ví dụ
다른 사람을 뒤에서 헐뜯는 것은 좋지 않아요.
Nói xấu người khác sau lưng là không hay.
Thành phần từ
Có lẽ từ 헐다 "phá đổ" + 뜯다 "xé ra" — xé vụn người khác ra.
Từ liên quan