Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

헐뜯다

heoltteutda [헐뜯따]

헐뜯어요 · 헐뜯었어요 · 헐뜯을 거예요 · 헐뜯으세요

nói xấu, bôi nhọ, gièm pha

Ví dụ

다른 사람을 뒤에서 헐뜯는 것은 좋지 않아요.

Nói xấu người khác sau lưng là không hay.

Thành phần từ

Có lẽ từ 헐다 "phá đổ" + 뜯다 "xé ra" — xé vụn người khác ra.