Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

비꼬다

bikkoda

비꼬아요 · 비꼬았어요 · 비꼴 거예요 · 비꼬세요

mỉa mai, châm chọc, nói xỏ; vặn, xoắn (dây)

Ví dụ

그렇게 비꼬지 말고 솔직하게 말해 주세요.

Đừng mỉa mai như thế nữa, hãy nói thật lòng đi.

Thành phần từ

Nghĩa gốc là "xoắn (dây)" — vặn vẹo lời nói để chế giễu người khác.