비꼬아요 · 비꼬았어요 · 비꼴 거예요 · 비꼬세요
mỉa mai, châm chọc, nói xỏ; vặn, xoắn (dây)
Ví dụ
그렇게 비꼬지 말고 솔직하게 말해 주세요.
Đừng mỉa mai như thế nữa, hãy nói thật lòng đi.
Thành phần từ
Nghĩa gốc là "xoắn (dây)" — vặn vẹo lời nói để chế giễu người khác.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
비꼬아요 · 비꼬았어요 · 비꼴 거예요 · 비꼬세요
mỉa mai, châm chọc, nói xỏ; vặn, xoắn (dây)
Ví dụ
그렇게 비꼬지 말고 솔직하게 말해 주세요.
Đừng mỉa mai như thế nữa, hãy nói thật lòng đi.
Thành phần từ
Nghĩa gốc là "xoắn (dây)" — vặn vẹo lời nói để chế giễu người khác.