Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

신성시하다

sinseongsihada

신성시해요 · 신성시했어요 · 신성시할 거예요 · 신성시하세요

coi là thiêng liêng, thần thánh hóa

Ví dụ

인도에서는 소를 신성시합니다.

Ở Ấn Độ, bò được coi là linh thiêng.

Thành phần từ

신 thần성 thánh시 nhìn, coi

Nghĩa đen là "coi là thần thánh". Hán Việt: thần thánh thị — "thần thánh" giống tiếng Việt.