Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

측

cheuk

측이 · 측을

phía, bên (của một bên liên quan)

Ví dụ

회사 측은 아직 공식 입장을 밝히지 않았어요.

Phía công ty vẫn chưa đưa ra lập trường chính thức.

Thành phần từ

측 bên cạnh

Bạn nên biết

Đứng sau tên một nhóm, có dấu cách: 회사 측, 경찰 측, 피해자 측 — trang trọng; văn nói dùng 쪽.