측이 · 측을
phía, bên (của một bên liên quan)
Ví dụ
회사 측은 아직 공식 입장을 밝히지 않았어요.
Phía công ty vẫn chưa đưa ra lập trường chính thức.
Thành phần từ
측 bên cạnh
Bạn nên biết
Đứng sau tên một nhóm, có dấu cách: 회사 측, 경찰 측, 피해자 측 — trang trọng; văn nói dùng 쪽.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
측이 · 측을
phía, bên (của một bên liên quan)
Ví dụ
회사 측은 아직 공식 입장을 밝히지 않았어요.
Phía công ty vẫn chưa đưa ra lập trường chính thức.
Thành phần từ
Bạn nên biết
Đứng sau tên một nhóm, có dấu cách: 회사 측, 경찰 측, 피해자 측 — trang trọng; văn nói dùng 쪽.