Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

비공개

bigonggae

비공개가 · 비공개를

không công khai, kín, nội bộ

Ví dụ

회의는 비공개로 진행됐습니다.

Cuộc họp đã diễn ra kín.

Thành phần từ

비 không공 công개 mở

비- = "phi-, không": 비공개, 비공식, 비정상. Hán Việt: phi công khai.