신뢰성이 · 신뢰성을
độ tin cậy, tính đáng tin
Ví dụ
이 조사 결과는 신뢰성이 높아요.
Kết quả khảo sát này có độ tin cậy cao.
Thành phần từ
신 tin+뢰 dựa vào+성 tính chất
Nghĩa đen là "tính chất được tin và dựa vào" (Hán Việt: tín lại tính).
Bạn nên biết
Phát âm là [실뢰썽] — ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ.
Từ liên quan