Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

신뢰성

silloeseong [실뢰썽]

신뢰성이 · 신뢰성을

độ tin cậy, tính đáng tin

Ví dụ

이 조사 결과는 신뢰성이 높아요.

Kết quả khảo sát này có độ tin cậy cao.

Thành phần từ

신 tin뢰 dựa vào성 tính chất

Nghĩa đen là "tính chất được tin và dựa vào" (Hán Việt: tín lại tính).

Bạn nên biết

Phát âm là [실뢰썽] — ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ.