당국이 · 당국을
nhà chức trách, cơ quan chức năng
Ví dụ
보건 당국이 새로운 규칙을 발표했습니다.
Cơ quan y tế đã công bố quy định mới.
Thành phần từ
당 phụ trách+국 cục
Nghĩa đen là "cục phụ trách". Hán Việt: đương cục — giống "nhà đương cục" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường đi sau một lĩnh vực: 보건 당국 (y tế), 교육 당국 (giáo dục), 금융 당국 (tài chính).
Từ liên quan