Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

당국

dangguk

당국이 · 당국을

nhà chức trách, cơ quan chức năng

Ví dụ

보건 당국이 새로운 규칙을 발표했습니다.

Cơ quan y tế đã công bố quy định mới.

Thành phần từ

당 phụ trách국 cục

Nghĩa đen là "cục phụ trách". Hán Việt: đương cục — giống "nhà đương cục" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường đi sau một lĩnh vực: 보건 당국 (y tế), 교육 당국 (giáo dục), 금융 당국 (tài chính).