익명이 · 익명을
nặc danh, ẩn danh
Ví dụ
그 사람은 익명으로 큰돈을 기부했어요.
Người đó đã quyên góp một khoản tiền lớn một cách nặc danh.
Thành phần từ
익 giấu+명 tên
Nghĩa đen là "giấu tên". Hán Việt: nặc danh — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [잉명] — mũi hóa; 익명으로 nghĩa là "một cách nặc danh".