Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

익명

ingmyeong [잉명]

익명이 · 익명을

nặc danh, ẩn danh

Ví dụ

그 사람은 익명으로 큰돈을 기부했어요.

Người đó đã quyên góp một khoản tiền lớn một cách nặc danh.

Thành phần từ

익 giấu명 tên

Nghĩa đen là "giấu tên". Hán Việt: nặc danh — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [잉명] — mũi hóa; 익명으로 nghĩa là "một cách nặc danh".