관계자가 · 관계자를
người có liên quan, quan chức, người trong cuộc
Ví dụ
경찰 관계자는 사고 원인을 조사 중이라고 밝혔습니다.
Một quan chức cảnh sát cho biết đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
Thành phần từ
관 liên quan+계 nối+자 người
-자 = người: nghĩa đen là "người có quan hệ" với sự việc. Hán Việt: quan hệ giả — "quan hệ" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Biển 관계자 외 출입 금지 trên cửa nghĩa là "Không phận sự miễn vào".
Từ liên quan