Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

교대

gyodae

교대가 · 교대를

ca (làm việc), luân phiên, đổi ca

Ví dụ

이 공장은 3교대로 24시간 일해요.

Nhà máy này làm việc 24 giờ, chia ba ca.

Thành phần từ

교 trao đổi대 thay thế

Nghĩa đen là “trao đổi và thay thế”. Hán Việt: giao đại (tiếng Việt nói “giao ca, đổi ca”).

Bạn nên biết

교대 còn là tên gọi tắt của 교육대학교, trường đại học sư phạm (đào tạo giáo viên tiểu học).