휴직이 · 휴직을
nghỉ việc tạm thời, nghỉ phép dài hạn
Ví dụ
그녀는 건강 때문에 1년 동안 휴직을 했어요.
Cô ấy đã tạm nghỉ việc một năm vì lý do sức khỏe.
Thành phần từ
휴 nghỉ+직 chức, việc làm
Nghĩa đen là “nghỉ chức” — vẫn giữ vị trí trong khi vắng mặt. Hán Việt: hưu chức.
Bạn nên biết
휴직 là nghỉ dài hạn mà vẫn giữ việc; 휴가 là kỳ nghỉ ngắn.
Từ liên quan