Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

휴직

hyujik

휴직이 · 휴직을

nghỉ việc tạm thời, nghỉ phép dài hạn

Ví dụ

그녀는 건강 때문에 1년 동안 휴직을 했어요.

Cô ấy đã tạm nghỉ việc một năm vì lý do sức khỏe.

Thành phần từ

휴 nghỉ직 chức, việc làm

Nghĩa đen là “nghỉ chức” — vẫn giữ vị trí trong khi vắng mặt. Hán Việt: hưu chức.

Bạn nên biết

휴직 là nghỉ dài hạn mà vẫn giữ việc; 휴가 là kỳ nghỉ ngắn.