Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

초현실주의

chohyeonsiljuui [초현실주이]

초현실주의가 · 초현실주의를

chủ nghĩa siêu thực

Ví dụ

달리의 그림은 초현실주의의 대표적인 작품입니다.

Tranh của Dalí là những tác phẩm tiêu biểu của chủ nghĩa siêu thực.

Thành phần từ

초 vượt현 hiện실 thực주 chủ의 nghĩa

Nghĩa đen là "chủ nghĩa vượt trên hiện thực" — khớp với tiếng Pháp "sur-réalisme". Hán Việt: siêu hiện thực chủ nghĩa (tiếng Việt nói "chủ nghĩa siêu thực").