Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

인상주의

insangjuui [인상주이]

인상주의가 · 인상주의를

chủ nghĩa ấn tượng

Ví dụ

모네는 인상주의를 대표하는 프랑스 화가입니다.

Monet là họa sĩ Pháp tiêu biểu cho chủ nghĩa ấn tượng.

Thành phần từ

인 in dấu상 hình tượng주 chủ의 nghĩa

Nghĩa đen là "chủ nghĩa ấn tượng"; 인상 = ấn tượng, nghĩa đen là "hình in dấu". Hán Việt: ấn tượng chủ nghĩa — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

주의 trong lời nói tự nhiên được phát âm là [주이].