인상주의가 · 인상주의를
chủ nghĩa ấn tượng
Ví dụ
모네는 인상주의를 대표하는 프랑스 화가입니다.
Monet là họa sĩ Pháp tiêu biểu cho chủ nghĩa ấn tượng.
Thành phần từ
인 in dấu+상 hình tượng+주 chủ+의 nghĩa
Nghĩa đen là "chủ nghĩa ấn tượng"; 인상 = ấn tượng, nghĩa đen là "hình in dấu". Hán Việt: ấn tượng chủ nghĩa — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
주의 trong lời nói tự nhiên được phát âm là [주이].
Từ liên quan