사실주의가 · 사실주의를
chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tả thực
Ví dụ
사실주의 소설은 평범한 사람들의 삶을 그대로 그립니다.
Tiểu thuyết hiện thực khắc họa nguyên vẹn cuộc sống của những con người bình thường.
Thành phần từ
사 miêu tả+실 thực+주 chủ+의 nghĩa
-주의 = "chủ nghĩa": 사실주의, 자본주의, 민주주의. Hán Việt: tả thực chủ nghĩa — 사실 ở đây là "tả thực".
Bạn nên biết
사실 này (寫實, tả thực) không phải 사실 (事實, sự thật) — cùng âm, khác chữ Hán.