Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사실주의

sasiljuui [사실주이]

사실주의가 · 사실주의를

chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tả thực

Ví dụ

사실주의 소설은 평범한 사람들의 삶을 그대로 그립니다.

Tiểu thuyết hiện thực khắc họa nguyên vẹn cuộc sống của những con người bình thường.

Thành phần từ

사 miêu tả실 thực주 chủ의 nghĩa

-주의 = "chủ nghĩa": 사실주의, 자본주의, 민주주의. Hán Việt: tả thực chủ nghĩa — 사실 ở đây là "tả thực".

Bạn nên biết

사실 này (寫實, tả thực) không phải 사실 (事實, sự thật) — cùng âm, khác chữ Hán.