Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

아방가르드

abanggareudeu

아방가르드가 · 아방가르드를

tiên phong, tiền vệ (avant-garde)

Ví dụ

그 화가는 젊은 시절 아방가르드 운동에 참여했어요.

Hồi trẻ, họa sĩ đó đã tham gia phong trào tiền vệ.

Thành phần từ

Từ tiếng Pháp "avant-garde" (nghĩa đen là "đội tiên phong"), qua tiếng Anh.

Bạn nên biết

Thường đứng trước danh từ khác: 아방가르드 영화, 아방가르드 패션.